- 加gia(thêm vào, tăng thêm)
- 木mộc(gỗ, cây)
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
giá phơi quần áo
Cái giá phơi quần áo này rất tiện dụng.
giá phơi quần áo
Cái giá phơi quần áo này rất tiện dụng.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
giá phơi quần áo
giá phơi quần áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.