- 斩trảm(chặt đứt)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
răng sữa
Đứa trẻ đã mọc răng sữa.
răng sữa
răng sữa
Con đã thay răng sữa chưa?
răng sữa
Đứa trẻ đã mọc răng sữa.
răng sữa
răng sữa
Con đã thay răng sữa chưa?
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
răng sữa
răng sữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.