- 斩trảm(chặt đứt)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
tạm thời còn thiếu; chưa có sẵn
Loại thuốc này hiện đang tạm hết.
tạm thời còn thiếu; chưa có hàng
Loại hàng hóa này hiện đang tạm thiếu.
tạm thời còn thiếu; vị trí đang bỏ trống
tạm thời còn thiếu; chưa có sẵn
Loại thuốc này hiện đang tạm hết.
tạm thời còn thiếu; chưa có hàng
Loại hàng hóa này hiện đang tạm thiếu.
tạm thời còn thiếu; vị trí đang bỏ trống
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
tạm thời còn thiếu; chưa có sẵn
tạm thời còn thiếu; chưa có sẵn
Vị trí này hiện đang trống.
Vị trí này hiện đang trống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.