- ⾁nhục(thịt, thân thể)
- 朕trẫm(ta (ngôi vua))
- 马mã(ngựa)
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
mềm xốp và ấm (của bánh mì)
Cái bánh mì này mềm và ấm.
mềm xốp và ấm (của bánh mì)
Cái bánh mì này mềm và ấm.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
mềm xốp và ấm (của bánh mì)
mềm xốp và ấm (của bánh mì)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.