- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
nắng hè; hơi nóng mùa hè
Nóng bức quá.
nắng hè; hơi nóng mùa hè
Nóng bức quá.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
nắng hè; hơi nóng mùa hè
nắng hè; hơi nóng mùa hè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.