bệnh dịch nhiệt; bệnh ôn dịch mùa hè
Bệnh nhiệt đới là một loại bệnh nhiệt đới.
bệnh dịch mùa hè; thử ôn (bệnh nhiệt do nắng hè)
Bệnh sốt mùa hè là một bệnh truyền nhiễm.
bệnh dịch nhiệt; bệnh ôn dịch mùa hè
Bệnh nhiệt đới là một loại bệnh nhiệt đới.
bệnh dịch mùa hè; thử ôn (bệnh nhiệt do nắng hè)
Bệnh sốt mùa hè là một bệnh truyền nhiễm.
bệnh dịch nhiệt; bệnh ôn dịch mùa hè
bệnh dịch nhiệt; bệnh ôn dịch mùa hè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.