- 日nhật(mặt trời)
- 爰viên(kéo đến, đổi chỗ)
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
ấm lên; sự nóng lên (khí hậu)
Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng.
ấm lên; sự nóng lên (khí hậu)
Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
ấm lên; sự nóng lên (khí hậu)
ấm lên; sự nóng lên (khí hậu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.