đẹp; tuấn tú
đẹp; tuấn tú
中好看、美丽hǎokàn、měilì
Anh ấy trông rất đẹp trai.
dài lâu; lâu dài; triền miên
中持续长久;延伸很长chíxù chánguǔ;yánshēn hěn cháng
Điệu múa uyển chuyển.
đẹp; tuấn tú
中好看、美丽hǎokàn、měilì
Anh ấy trông rất đẹp trai.
dài lâu; lâu dài; triền miên
中持续长久;延伸很长chíxù chánguǔ;yánshēn hěn cháng
Điệu múa uyển chuyển.
vĩ đại; to lớn
中大的;宽阔的dà de; kuānkuò de
vĩ đại; to lớn
中大的;宽阔的dà de; kuānkuò de
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.