- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mẩu chuyện hài; tiết mục kể chuyện; đoạn hội thoại (trong nghệ thuật dân gian)
Anh ấy kể một câu chuyện cười thú vị.
bóng silhouette; hình bóng; phác thảo
mẩu chuyện hài; tiết mục kể chuyện; đoạn hội thoại (trong nghệ thuật dân gian)
Anh ấy kể một câu chuyện cười thú vị.
bóng silhouette; hình bóng; phác thảo
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mẩu chuyện hài; tiết mục kể chuyện; đoạn hội thoại (trong nghệ thuật dân gian)
mẩu chuyện hài; tiết mục kể chuyện; đoạn hội thoại (trong nghệ thuật dân gian)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.