- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
Cấp bậc của anh ấy rất cao.
bằng phẳng; nguyên (nguồn gốc); cánh đồng; tha thứ
Cấp độ của trò chơi này rất cao.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
Cấp bậc của anh ấy rất cao.
bằng phẳng; nguyên (nguồn gốc); cánh đồng; tha thứ
Cấp độ của trò chơi này rất cao.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
phân cấp; phân loại; xếp hạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.