- 臼cữu(cái cối giã)
- 土thổ(đất, bụi)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
thất tín; bội tín; không giữ lời hứa
Anh ấy đã hủy hợp đồng, tôi rất buồn.
vi phạm hợp đồng; bội ước
Anh ấy đã hủy hợp đồng.
thất tín; bội tín; không giữ lời hứa
Anh ấy đã hủy hợp đồng, tôi rất buồn.
vi phạm hợp đồng; bội ước
Anh ấy đã hủy hợp đồng.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
thất tín; bội tín; không giữ lời hứa
thất tín; bội tín; không giữ lời hứa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.