- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
nhà xí; hố xí (phương ngữ)(kế thừa)
Nhà vệ sinh ở phía sau.
nhà xí; hố xí (phương ngữ)(kế thừa)
Nhà vệ sinh ở phía sau.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
nhà xí; hố xí (phương ngữ)
nhà xí; hố xí (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.