- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
khăn mặt; khăn tắm (danh )
中用布料制成的吸水用品,洗脸或擦身体yòng búliào zhìchéng de xīshuǐ yòngpǐn, xǐliǎn huò cāshēntǐ
Làm ơn cho tôi một cái khăn.
khăn
中用来擦干身体或物体的布料yònglái cāgān shēntǐ huò wùtǐ de búliào
khăn mặt; khăn tắm (danh )
中用布料制成的吸水用品,洗脸或擦身体yòng búliào zhìchéng de xīshuǐ yòngpǐn, xǐliǎn huò cāshēntǐ
Làm ơn cho tôi một cái khăn.
khăn
中用来擦干身体或物体的布料yònglái cāgān shēntǐ huò wùtǐ de búliào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.