- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
môn học Khái luận Tư tưởng Mao Trạch Đông
Tôi đang học môn Mao khái.
môn học Khái luận Tư tưởng Mao Trạch Đông
Tôi đang học môn Mao khái.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
môn học Khái luận Tư tưởng Mao Trạch Đông
môn học Khái luận Tư tưởng Mao Trạch Đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.