- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
tên cưng gọi em bé hoặc trẻ nhỏ
Mao Mao là một đứa trẻ đáng yêu.
tên cưng gọi em bé hoặc trẻ nhỏ
Mao Mao là một đứa trẻ đáng yêu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.