- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
mưa phùn; mưa lất phất
Ngoài trời đang mưa phùn.
mưa phùn; (bóng) chuyện nhỏ nhặt; việc chẳng đáng kể
Đây chỉ là chuyện nhỏ.
mưa phùn; mưa lất phất
Ngoài trời đang mưa phùn.
mưa phùn; (bóng) chuyện nhỏ nhặt; việc chẳng đáng kể
Đây chỉ là chuyện nhỏ.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mưa phùn; mưa lất phất
mưa phùn; mưa lất phất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.