- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
giày bông; dép lông ấm
Mùa đông tôi thích đi giày bông.
giày đan bằng cỏ, lót lông vũ (kiểu cũ)
Đôi giày cỏ này rất ấm áp.
giày bông; dép lông ấm
Mùa đông tôi thích đi giày bông.
giày đan bằng cỏ, lót lông vũ (kiểu cũ)
Đôi giày cỏ này rất ấm áp.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
giày bông; dép lông ấm
giày bông; dép lông ấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.