- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
màu lông (của thú); bộ lông
Màu lông của con mèo này rất đẹp.
màu lông (của thú); bộ lông
Màu lông của con mèo này rất đẹp.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
màu lông (của thú); bộ lông
màu lông (của thú); bộ lông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.