- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
món lòng huyết vịt nấu cay (đặc sản Tứ Xuyên)
Mao Huyết Vượng là món ăn Tứ Xuyên.
món lòng huyết vịt nấu cay (đặc sản Tứ Xuyên)
Mao Huyết Vượng là món ăn Tứ Xuyên.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
món lòng huyết vịt nấu cay (đặc sản Tứ Xuyên)
món lòng huyết vịt nấu cay (đặc sản Tứ Xuyên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.