- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
đậu nành non; đậu edamame
Tôi thích ăn đậu nành luộc.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
đậu nành non; đậu edamame
Tôi thích ăn đậu nành luộc.
đậu nành non; đậu edamame
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.