- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
voi ma mút; voi mamút
Voi ma mút là một loài động vật đã tuyệt chủng.
voi ma mút; voi mamút
Voi ma mút là một loài động vật đã tuyệt chủng.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
voi ma mút; voi mamút
voi ma mút; voi mamút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.