- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Tuyển tập Mao Trạch Đông
Tuyển tập Mao Trạch Đông
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Tuyển tập Mao Trạch Đông
Tuyển tập Mao Trạch Đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.