- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
con lừa
Con lừa là một loài động vật rất đáng yêu.
con lừa
con lừa
Con lừa là một loài động vật rất đáng yêu.
con lừa
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
con lừa
con lừa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.