Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
lông dài; bờm xờm
tóc (hay lông) rậm rạp, xõa dài
Anh ấy có một mái tóc bù xù.
// NGHĨA CHÍNHlông dài; bờm xờm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.