- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
cao lớn uy nghi; vạm vỡ
Tòa nhà này có khí thế hoành tráng.
nghiêm trang; đường bệ; (văn) nghiễm nhiên
Tòa nhà này rất hùng vĩ.
cao lớn uy nghi; vạm vỡ
Tòa nhà này có khí thế hoành tráng.
nghiêm trang; đường bệ; (văn) nghiễm nhiên
Tòa nhà này rất hùng vĩ.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
cao lớn uy nghi; vạm vỡ
cao lớn uy nghi; vạm vỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.