- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
dáng vẻ oai phong; khí phách; phong thái uy nghi
Anh ấy rất có khí phách.
khí thế; khí phách; khí thế hùng hồn
hùng vĩ; tráng lệ
Khách sạn này rất hoành tráng.
dáng vẻ oai phong; khí phách; phong thái uy nghi
Anh ấy rất có khí phách.
khí thế; khí phách; khí thế hùng hồn
hùng vĩ; tráng lệ
Khách sạn này rất hoành tráng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
dáng vẻ oai phong; khí phách; phong thái uy nghi
dáng vẻ oai phong; khí phách; phong thái uy nghi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hào phóng; tự nhiên; thanh lịch
Bộ quần áo này rất phong cách.
không tầm thường; khác tục; thanh cao
Căn nhà này thật ấn tượng!
hào phóng; tự nhiên; thanh lịch
Bộ quần áo này rất phong cách.
không tầm thường; khác tục; thanh cao
Căn nhà này thật ấn tượng!