- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
fluoride hóa; flo hóa
Fluoride hóa là một quá trình hóa học.
fluoride hóa; flour hóa (quá trình flo hóa)
Fluor hóa là một phản ứng hóa học.
fluoride hóa; flo hóa
Fluoride hóa là một quá trình hóa học.
fluoride hóa; flour hóa (quá trình flo hóa)
Fluor hóa là một phản ứng hóa học.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
fluoride hóa; flo hóa
fluoride hóa; flo hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.