âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)
âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)
âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)
中用来音译外国词汇的汉字yònglái yīnyì wàiguó cíhuì de hànzì
(văn) chẳng; chẳng phải; phi
中不;否定词bù;fǒudìng cí
âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)
中用来音译外国词汇的汉字yònglái yīnyì wàiguó cíhuì de hànzì
(văn) chẳng; chẳng phải; phi
中不;否定词bù;fǒudìng cí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.