- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
axit hydrofluoric
Hydrofluoric acid là một hóa chất nguy hiểm.
axit hydrofluoric
Hydrofluoric acid là một hóa chất nguy hiểm.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
axit hydrofluoric
axit hydrofluoric
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.