- 气khí(khí, hơi)
- 羊dương(con dê)
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
canxi hiđroxit Ca(OH)₂; vôi tôi
Canxi hiđroxit là một loại bazơ.
canxi hiđroxit Ca(OH)₂; vôi tôi
Canxi hiđroxit là một loại bazơ.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Kim loại 'cái' chính là canxi, nguyên tố xương cốt quan trọng.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Kim loại 'cái' chính là canxi, nguyên tố xương cốt quan trọng.
canxi hiđroxit Ca(OH)₂; vôi tôi
canxi hiđroxit Ca(OH)₂; vôi tôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.