- 气khí(khí, hơi)
- 羊dương(con dê)
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
nhôm hydroxide (Al(OH)₃)
Nhôm hydroxit là một loại thuốc phổ biến.
nhôm hydroxide (Al(OH)₃)
Nhôm hydroxit là một loại thuốc phổ biến.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Kim loại nhôm mang bộ kim và âm đọc từ chữ Lữ.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Kim loại nhôm mang bộ kim và âm đọc từ chữ Lữ.
nhôm hydroxide (Al(OH)₃)
nhôm hydroxide (Al(OH)₃)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.