- 气khí(khí, hơi)
- 羊dương(con dê)
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
thủy ngân oxit (HgO)
Oxide thủy ngân là một hợp chất.
thủy ngân oxit (HgO)
Oxide thủy ngân là một hợp chất.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
thủy ngân oxit (HgO)
thủy ngân oxit (HgO)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.