- 气khí(khí, hơi)
- 羊dương(con dê)
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
bình lọc khí Hopcalite; bình oxy hóa
Bình oxy hóa được dùng để lọc không khí.
bình oxy hóa; hộp lọc Hopcalite
bình lọc khí Hopcalite; bình oxy hóa
Bình oxy hóa được dùng để lọc không khí.
bình oxy hóa; hộp lọc Hopcalite
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
bình lọc khí Hopcalite; bình oxy hóa
bình lọc khí Hopcalite; bình oxy hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.