- 气khí(khí, hơi)
- 羊dương(con dê)
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
kẽm oxit (ZnO)
Kẽm oxit là một loại bột màu trắng.
kẽm oxit (ZnO)
Kẽm oxit là một loại bột màu trắng.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
kẽm oxit (ZnO)
kẽm oxit (ZnO)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.