- 气khí(khí, hơi)
- 羊dương(con dê)
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
máy oxy hóa máu; thiết bị oxy hóa
Máy oxy hóa là một loại thiết bị y tế.
máy oxy hóa máu; thiết bị oxy hóa
Máy oxy hóa là một loại thiết bị y tế.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
máy oxy hóa máu; thiết bị oxy hóa
máy oxy hóa máu; thiết bị oxy hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.