- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí mù tạc nitơ; khí đạm giới
Nitrogen mustard là một loại vũ khí hóa học.
khí mù tạc nitơ; khí đạm giới
Nitrogen mustard là một loại vũ khí hóa học.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí mù tạc nitơ; khí đạm giới
khí mù tạc nitơ; khí đạm giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.