- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
muối clorua; hợp chất clo
Chloride là một loại hợp chất.
muối clorua; hợp chất clo
Chloride là một loại hợp chất.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
muối clorua; hợp chất clo
muối clorua; hợp chất clo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.