- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
cloropicrin (chất khí độc dùng làm vũ khí hóa học và thuốc trừ sâu)
Chloropicrin là một loại khí độc.
cloropicrin (chất khí độc dùng làm vũ khí hóa học và thuốc trừ sâu)
Chloropicrin là một loại khí độc.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
cloropicrin (chất khí độc dùng làm vũ khí hóa học và thuốc trừ sâu)
cloropicrin (chất khí độc dùng làm vũ khí hóa học và thuốc trừ sâu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.