- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nhôm clorua (AlCl₃)
nhôm clorua (AlCl₃)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Kim loại nhôm mang bộ kim và âm đọc từ chữ Lữ.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Kim loại nhôm mang bộ kim và âm đọc từ chữ Lữ.
nhôm clorua (AlCl₃)
nhôm clorua (AlCl₃)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.