- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
canxi xyanamit (CaCN₂); vôi đạm
canxi xyanamit (CaCN₂); vôi đạm
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Kim loại 'cái' chính là canxi, nguyên tố xương cốt quan trọng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Kim loại 'cái' chính là canxi, nguyên tố xương cốt quan trọng.
canxi xyanamit (CaCN₂); vôi đạm
canxi xyanamit (CaCN₂); vôi đạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.