- 彐kệ(bàn tay cầm (tượng hình))
- 火hỏa(lửa)
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
mệnh trời; ý chỉ của Chúa (trong bối cảnh Kitô giáo); linh mạng tâm linh
Anh ấy tin vào sự dẫn dắt của linh mệnh.
mệnh lệnh của Thiên Chúa; ý chỉ của Đức Chúa Trời; (Kitô giáo) đời sống tâm linh
Linh mệnh là ý muốn của Chúa.
mệnh trời; ý chỉ của Chúa (trong bối cảnh Kitô giáo); linh mạng tâm linh
Anh ấy tin vào sự dẫn dắt của linh mệnh.
mệnh lệnh của Thiên Chúa; ý chỉ của Đức Chúa Trời; (Kitô giáo) đời sống tâm linh
Linh mệnh là ý muốn của Chúa.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
mệnh trời; ý chỉ của Chúa (trong bối cảnh Kitô giáo); linh mạng tâm linh
mệnh trời; ý chỉ của Chúa (trong bối cảnh Kitô giáo); linh mạng tâm linh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.