- 彐kệ(bàn tay cầm (tượng hình))
- 火hỏa(lửa)
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
linh khí; sự linh hoạt thông minh; tài hoa
Anh ấy rất thông minh.
linh khí; sự thông minh lanh lợi; khí thiêng
linh khí; khí thiêng; aura linh thiêng
Ngọn núi này rất linh thiêng.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
linh khí; sự linh hoạt thông minh; tài hoa
Anh ấy rất thông minh.
linh khí; sự thông minh lanh lợi; khí thiêng
linh khí; khí thiêng; aura linh thiêng
Ngọn núi này rất linh thiêng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
linh khí; sự linh hoạt thông minh; tài hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.