- 彐kệ(bàn tay cầm (tượng hình))
- 火hỏa(lửa)
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
linh nghiệm; ứng nghiệm; hiệu quả
Phương pháp này rất hiệu nghiệm.
linh nghiệm; ứng nghiệm; (của bùa chú, lời tiên đoán) hiệu quả, ứng linh
Phương pháp này rất linh nghiệm.
linh thiêng; linh nghiệm; linh hoạt
linh nghiệm; ứng nghiệm; hiệu quả
Phương pháp này rất hiệu nghiệm.
linh nghiệm; ứng nghiệm; (của bùa chú, lời tiên đoán) hiệu quả, ứng linh
Phương pháp này rất linh nghiệm.
linh thiêng; linh nghiệm; linh hoạt
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
linh nghiệm; ứng nghiệm; hiệu quả
linh nghiệm; ứng nghiệm; hiệu quả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Thuốc này rất linh nghiệm.
linh nghiệm; hiệu quả; (của linh hồn) linh thiêng
Thuốc này rất hiệu nghiệm.
Thuốc này rất linh nghiệm.
linh nghiệm; hiệu quả; (của linh hồn) linh thiêng
Thuốc này rất hiệu nghiệm.