- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
tay sai; tay chân (kẻ đồng lõa)
Anh ta đã trở thành tay sai của băng nhóm tội phạm.
nanh vuốt; tay sai; công cụ
Móng vuốt của con hổ này rất sắc bén.
pawn
Anh ta chỉ là một con tốt.
người cộng tác; cộng sự; đồng tác giả
Hắn đã trở thành tay sai của kẻ thù.
tay sai; chó săn (của nhà Chu)
Anh ta chỉ là một tên tay sai.
gia thần; bề tôi riêng (của một gia tộc)
Anh ta có rất nhiều tay sai.
tay sai; tay chân (kẻ đồng lõa)
Anh ta đã trở thành tay sai của băng nhóm tội phạm.
nanh vuốt; tay sai; công cụ
Móng vuốt của con hổ này rất sắc bén.
pawn
Anh ta chỉ là một con tốt.
người cộng tác; cộng sự; đồng tác giả
Hắn đã trở thành tay sai của kẻ thù.
tay sai; chó săn (của nhà Chu)
Anh ta chỉ là một tên tay sai.
gia thần; bề tôi riêng (của một gia tộc)
Anh ta có rất nhiều tay sai.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.