- 爪trảo(móng vuốt)
- 巴ba(bám chặt, dán sát)
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
tôm tít; tôm bọ ngựa
Tôi thích ăn bò hà.
tôm tít; tôm bọ ngựa
Tôi thích ăn bò hà.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
tôm tít; tôm bọ ngựa
tôm tít; tôm bọ ngựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.