- 大đại(lớn, người đứng thẳng)
- 爻hào(vạch chéo (hai bên))
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
sảng khoái; sảng; thỏa mái; tươi tắn
Anh ấy trông rất khỏe mạnh.
khỏe mạnh và thoải mái
sảng khoái; sảng; thỏa mái; tươi tắn
Anh ấy trông rất khỏe mạnh.
khỏe mạnh và thoải mái
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
sảng khoái; sảng; thỏa mái; tươi tắn
sảng khoái; sảng; thỏa mái; tươi tắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.