- 大đại(lớn, người đứng thẳng)
- 爻hào(vạch chéo (hai bên))
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
thẳng thắn; dứt khoát; sảng khoái
Anh ấy đã vui vẻ đồng ý yêu cầu của tôi.
thẳng thắn và tự nhiên; bộc trực
Anh ấy là một người thẳng thắn và tự nhiên.
thẳng thắn; dứt khoát; sảng khoái
Anh ấy đã vui vẻ đồng ý yêu cầu của tôi.
thẳng thắn và tự nhiên; bộc trực
Anh ấy là một người thẳng thắn và tự nhiên.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
thẳng thắn; dứt khoát; sảng khoái
thẳng thắn; dứt khoát; sảng khoái