- 大đại(lớn, người đứng thẳng)
- 爻hào(vạch chéo (hai bên))
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
không khí mát mẻ, trong lành; thẳng thắn, sảng khoái
Không khí buổi sáng rất trong lành.
thật thà chất phác; hiền lành chân chất
Anh ấy là một người rất thẳng thắn.
không khí mát mẻ, trong lành; thẳng thắn, sảng khoái
Không khí buổi sáng rất trong lành.
thật thà chất phác; hiền lành chân chất
Anh ấy là một người rất thẳng thắn.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
không khí mát mẻ, trong lành; thẳng thắn, sảng khoái
không khí mát mẻ, trong lành; thẳng thắn, sảng khoái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.