- 大đại(lớn, người đứng thẳng)
- 爻hào(vạch chéo (hai bên))
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
trong trẻo; thanh thoát; (âm thanh) giòn tan
Âm thanh này nghe rất sắc nét.
thẳng thắn; chân thành; thành thật
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
thẳng thắn; dứt khoát; (của thức ăn) giòn tan
trong trẻo; thanh thoát; (âm thanh) giòn tan
Âm thanh này nghe rất sắc nét.
thẳng thắn; chân thành; thành thật
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
thẳng thắn; dứt khoát; (của thức ăn) giòn tan
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
trong trẻo; thanh thoát; (âm thanh) giòn tan
trong trẻo; thanh thoát; (âm thanh) giòn tan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhanh; lanh lợi; thắng lợi
Món ăn này ăn rất giòn.
sôi nổi; hoạt bát; linh hoạt
giòn và ngon; sảng khoái
Món ăn này ăn rất giòn và ngon.
nhanh; lanh lợi; thắng lợi
Món ăn này ăn rất giòn.
sôi nổi; hoạt bát; linh hoạt
giòn và ngon; sảng khoái
Món ăn này ăn rất giòn và ngon.