- 牙nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
người môi giới; kẻ trung gian (cũ)
Anh ấy là một người môi giới.
người môi giới; thương nhân trung gian
người môi giới; kẻ trung gian (cũ)
Anh ấy là một người môi giới.
người môi giới; thương nhân trung gian
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.